← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Âm nhạc

14 từ · 8 phút · 0/14 đã nhớ

Word list

14 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1006
Musicnoun · danh từ · A1

Âm nhạc

Âm nhạcneutral
#1007
Bandnoun · danh từ · A1

Nhómnhạc,ban nhạc

Âm nhạcneutral
#1008
Playverb · động từ · A1

Chơi (nhạc cụ)

Âm nhạcneutral
#1009
Notenoun · danh từ · A1

Nốt nhạc

Âm nhạcneutral
#1010
Drumnoun · danh từ · A1

Trống

Âm nhạcneutral
#1012
Musiciannoun · danh từ · A1

Nhạc sĩ

Âm nhạcneutral
#1015
Danceverb · động từ · A1

Nhảy, khiêu vũ

Âm nhạcformalacademic
#1016
Listenverb · động từ · A1

Lắng nghe

Âm nhạcneutral
#1018
Songnoun · danh từ · A1

Bài hát

Âm nhạcneutral
#1019
Singverb · động từ · A1

Hát, ca hát

Âm nhạcneutral
#1020
Pianonoun · danh từ · A1

Đàn piano

Âm nhạcneutral
#1021
Guitarnoun · danh từ · A1

Đàn ghi-ta

Âm nhạcneutral
#1038
Operanoun · danh từ · A1

Nhạc kịch, ô-pê-ra

Âm nhạcneutral
#1040
Albumnoun · danh từ · A1

Tuyển tập ca khúc

Âm nhạcneutral