#1006Musicnoun · danh từ · A1
Âm nhạc
Âm nhạcneutral
#1007Bandnoun · danh từ · A1
Nhómnhạc,ban nhạc
Âm nhạcneutral
#1008Playverb · động từ · A1
Chơi (nhạc cụ)
Âm nhạcneutral
#1009Notenoun · danh từ · A1
Nốt nhạc
Âm nhạcneutral
#1010Drumnoun · danh từ · A1
Trống
Âm nhạcneutral
#1012Musiciannoun · danh từ · A1
Nhạc sĩ
Âm nhạcneutral
#1015Danceverb · động từ · A1
Nhảy, khiêu vũ
Âm nhạcformalacademic
#1016Listenverb · động từ · A1
Lắng nghe
Âm nhạcneutral
#1018Songnoun · danh từ · A1
Bài hát
Âm nhạcneutral
#1019Singverb · động từ · A1
Hát, ca hát
Âm nhạcneutral
#1020Pianonoun · danh từ · A1
Đàn piano
Âm nhạcneutral
#1021Guitarnoun · danh từ · A1
Đàn ghi-ta
Âm nhạcneutral
#1038Operanoun · danh từ · A1
Nhạc kịch, ô-pê-ra
Âm nhạcneutral
#1040Albumnoun · danh từ · A1
Tuyển tập ca khúc
Âm nhạcneutral