W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Bệnh viện
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#398
Nurse
noun · danh từ · A1
▶
/nɜːs/
Y tá
Bệnh viện
neutral
☆
#405
Hospital
noun · danh từ · A1
▶
/ˈhɒs.pɪ.təl/
Bệnh viện
Bệnh viện
neutral
☆