W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Bưu điện
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1677
Technology
noun · danh từ · A1
▶
/tɛkˈnɒlədʒi/
Công nghệ
Bưu điện
formal
academic
☆