← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Bưu điện

1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ

Word list

1 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1677
Technologynoun · danh từ · A1

Công nghệ

Bưu điệnformalacademic