W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Các loài hoa
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#876
Lily
adverb · trạng từ · A1
▶
/ˈlɪli/
Hoa loa kèn
Các loài hoa
neutral
☆
#887
Rose
noun · danh từ · A1
▶
/roʊz/
Hoa hồng
Các loài hoa
neutral
☆