← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Cảm xúc, cảm giác

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#798
Angryadjective · tính từ · A1

Tức giận

Cảm xúc, cảm giácneutral
#805
Sadadjective · tính từ · A1

Buồn rầu

Cảm xúc, cảm giácneutral
#806
Hungryadjective · tính từ · A1

Đói bụng

Cảm xúc, cảm giácneutral
#807
Fulladjective · tính từ · A1

No

Cảm xúc, cảm giácneutral
#808
Happyadjective · tính từ · A1

Vui, hạnh phúc

Cảm xúc, cảm giácneutral
#814
Tiredadjective · tính từ · A1

Mệt mỏi

Cảm xúc, cảm giácneutral