W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Chế độ ăn uống
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1597
Body
noun · danh từ · A1
▶
/ˈbɒdi/
Cơ thể
Chế độ ăn uống
neutral
☆
#1598
Thin
adjective · tính từ · A1
▶
/θɪn/
Gầy, ốm
Chế độ ăn uống
neutral
☆
#1600
Fat
adjective · tính từ · A1
▶
/fæt/
Mập
Chế độ ăn uống
neutral
☆