← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Chế độ ăn uống

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1597
Bodynoun · danh từ · A1

Cơ thể

Chế độ ăn uốngneutral
#1598
Thinadjective · tính từ · A1

Gầy, ốm

Chế độ ăn uốngneutral
#1600
Fatadjective · tính từ · A1

Mập

Chế độ ăn uốngneutral