← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Chỉ đường

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1628
Betweenpreposition · giới từ · A1

Ở giữa

Chỉ đườngneutral
#1629
Besidepreposition · giới từ · A1

Bên cạnh

Chỉ đườngneutral
#1630
Behindpreposition · giới từ · A1

Ở phía sau

Chỉ đườngneutral