W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Chỉ đường
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1628
Between
preposition · giới từ · A1
▶
/bɪˈtwiːn/
Ở giữa
Chỉ đường
neutral
☆
#1629
Beside
preposition · giới từ · A1
▶
bɪˈsaɪd/
Bên cạnh
Chỉ đường
neutral
☆
#1630
Behind
preposition · giới từ · A1
▶
/bɪˈhaɪnd/
Ở phía sau
Chỉ đường
neutral
☆