W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Chủ đề biển
6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
6 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#148
Sea
noun · danh từ · A1
▶
/siː/
Biển
Chủ đề biển
neutral
☆
#151
Island
noun · danh từ · A1
▶
/ˈaɪlənd/
Hòn đảo
Chủ đề biển
neutral
☆
#155
Ship
noun · danh từ · A1
▶
/ʃɪp/
Tàu thuỷ
Chủ đề biển
neutral
☆
#156
Boat
noun · danh từ · A1
▶
/bəʊt/
Thuyền
Chủ đề biển
neutral
☆
#161
Beach
noun · danh từ · A1
▶
/biːtʃ/
Bãi biển
Chủ đề biển
neutral
☆
#168
Fish
noun · danh từ · A1
▶
/fɪʃ/
Cá
Chủ đề biển
neutral
☆