W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Côn trùng
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1442
Butterfly
noun · danh từ · A1
▶
/ˈbʌt.ərˌflaɪ/
Bướm
Côn trùng
neutral
☆
#1454
Fly
noun · danh từ · A1
▶
/flaɪ/
Ruồi
Côn trùng
neutral
☆
#1455
Bee
noun · danh từ · A1
▶
/biː/
Ong
Côn trùng
neutral
☆