W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Cửa hàng
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#479
Store
noun · danh từ · A1
▶
/ˌstɔːr/
Cửa hàng
Cửa hàng
neutral
☆
#481
Shop
noun · danh từ · A1
▶
/ˌʃɒp/
Cửa hàng
Cửa hàng
neutral
☆