W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Đám cưới
5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
5 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#612
Party
noun · danh từ · A1
▶
/ˈpɑː.ti/
Bữa tiệc
Đám cưới
neutral
☆
#620
Cake
noun · danh từ · A1
▶
/keɪk/
Bánh ngọt
Đám cưới
neutral
☆
#623
Band
noun · danh từ · A1
▶
/bænd/
Ban nhạc
Đám cưới
neutral
☆
#634
Husband
noun · danh từ · A1
▶
/ˈhʌz.bənd/
Chồng
Đám cưới
neutral
☆
#635
Wife
noun · danh từ · A1
▶
/waɪf/
Vợ
Đám cưới
neutral
☆