← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Đám cưới

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#612
Partynoun · danh từ · A1

Bữa tiệc

Đám cướineutral
#620
Cakenoun · danh từ · A1

Bánh ngọt

Đám cướineutral
#623
Bandnoun · danh từ · A1

Ban nhạc

Đám cướineutral
#634
Husbandnoun · danh từ · A1

Chồng

Đám cướineutral
#635
Wifenoun · danh từ · A1

Vợ

Đám cướineutral