← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Đồ dùng học tập

16 từ · 9 phút · 0/16 đã nhớ

Word list

16 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#12
Rulernoun · danh từ · A1

Thước

Đồ dùng học tậpneutral
#13
Ribbonnoun · danh từ · A1

Ruy-băng

Đồ dùng học tậpneutral
#17
Pencilnoun · danh từ · A1

Bút chì

Đồ dùng học tậpneutral
#20
Pennoun · danh từ · A1

Bút mực

Đồ dùng học tậpneutral
#21
Papernoun · danh từ · A1

Giấy

Đồ dùng học tậpneutral
#25
Paintnoun · danh từ · A1

Sơn, màu

Đồ dùng học tậpneutral
#27
Notebooknoun · danh từ · A1

Cuốn sổ, vở

Đồ dùng học tậpneutral
#28
Mapnoun · danh từ · A1

Bản đồ

Đồ dùng học tậpneutral
#41
Dictionaryadjective · tính từ · A1

Từ điển

Đồ dùng học tậpneutral
#42
Desknoun · danh từ · A1

Bàn học

Đồ dùng học tậpneutral
#44
Computernoun · danh từ · A1

Máy tính bàn

Đồ dùng học tậpneutral
#47
Clocknoun · danh từ · A1

Đồng hồ treo tường

Đồ dùng học tậpneutral
#50
Chairnoun · danh từ · A1

Ghế

Đồ dùng học tậpneutral
#54
Booknoun · danh từ · A1

Sách

Đồ dùng học tậpneutral
#55
Boardnoun · danh từ · A1

Bảng

Đồ dùng học tậpneutral
#60
Bagnoun · danh từ · A1

Cặp sách

Đồ dùng học tậpneutral