← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Du lịch

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#508
Vacationnoun · danh từ · A1

Kỳ nghỉ

Du lịchformalacademic
#519
Tripnoun · danh từ · A1

Chuyếnđi(ngắn ngày)

Du lịchneutral
#523
Ticketnoun · danh từ · A1

Vé

Du lịchneutral