W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Du lịch
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#508
Vacation
noun · danh từ · A1
▶
/veɪˈkeɪ.ʃən/
Kỳ nghỉ
Du lịch
formal
academic
☆
#519
Trip
noun · danh từ · A1
▶
/trɪp/
Chuyếnđi(ngắn ngày)
Du lịch
neutral
☆
#523
Ticket
noun · danh từ · A1
▶
/ˈtɪk.ɪt/
Vé
Du lịch
neutral
☆