W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Giải trí
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#490
Play
noun · danh từ · A1
▶
/pleɪ/
Vở kịch
Giải trí
neutral
☆
#495
Opera
noun · danh từ · A1
▶
/ˈɒp.ər.ə/
Nhạc kịch, ô-pê-ra
Giải trí
neutral
☆