W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Giáng sinh
5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
5 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#950
Winter
noun · danh từ · A1
▶
/ˈwɪn.tər/
Mùa đông
Giáng sinh
neutral
☆
#952
Snow
noun · danh từ · A1
▶
/snoʊ/
Tuyết
Giáng sinh
neutral
☆
#954
Card
noun · danh từ · A1
▶
/kɑːrd/
Tấm thiệp
Giáng sinh
neutral
☆
#957
Gift
noun · danh từ · A1
▶
/ɡɪft/
Quà tặng
Giáng sinh
neutral
☆
#962
Bell
noun · danh từ · A1
▶
/bɛl/
Chuông
Giáng sinh
neutral
☆