← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Giáng sinh

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#950
Winternoun · danh từ · A1

Mùa đông

Giáng sinhneutral
#952
Snownoun · danh từ · A1

Tuyết

Giáng sinhneutral
#954
Cardnoun · danh từ · A1

Tấm thiệp

Giáng sinhneutral
#957
Giftnoun · danh từ · A1

Quà tặng

Giáng sinhneutral
#962
Bellnoun · danh từ · A1

Chuông

Giáng sinhneutral