W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Giao thông
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#792
Driver
noun · danh từ · A1
▶
/ˈdraɪvər/
Tài xế
Giao thông
neutral
☆
#793
Drive
noun phrase · cụm danh từ · A1
▶
/draɪv/
Lái xe
Giao thông
neutral
☆