← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Giao thông

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#792
Drivernoun · danh từ · A1

Tài xế

Giao thôngneutral
#793
Drivenoun phrase · cụm danh từ · A1

Lái xe

Giao thôngneutral