← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Hành động

15 từ · 9 phút · 0/15 đã nhớ

Word list

15 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#64
Paintverb · động từ · A1

Quét sơn

Hành độngneutral
#68
Playverb · động từ · A1

Chơi

Hành độngneutral
#69
Pointverb · động từ · A1

Chỉ

Hành độngneutral
#74
Readverb · động từ · A1

Đọc

Hành độngneutral
#75
Rideverb · động từ · A1

Đi, cưỡi

Hành độngneutral
#76
Rowverb · động từ · A1

Chèo thuyền

Hành độngneutral
#77
Runverb · động từ · A1

Chạy

Hành độngneutral
#80
Seeverb · động từ · A1

Thấy, xem

Hành độngneutral
#85
Singverb · động từ · A1

Hát, hót

Hành độngneutral
#86
Sitverb · động từ · A1

Ngồi

Hành độngneutral
#93
Standverb · động từ · A1

Đứng

Hành độngneutral
#94
Stopverb · động từ · A1

Ngừng

Hành độngneutral
#96
Swimverb · động từ · A1

Bơi

Hành độngneutral
#100
Tellverb · động từ · A1

Nói

Hành độngneutral
#101
Throwverb · động từ · A1

Ném, quăng

Hành độngneutral