← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Hoạt động thường ngày

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#104
Buyverb · động từ · A1

Mua

Hoạt động thường ngàyneutral
#106
Cookverb · động từ · A1

Nấu ăn

Hoạt động thường ngàyneutral
#142
Drinkverb · động từ · A1

Uống

Hoạt động thường ngàyneutral
#147
Workverb · động từ · A1

Làm việc

Hoạt động thường ngàyneutral