W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Mua sắm
9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
9 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#210
Pay
verb · động từ · A1
▶
/peɪ/
Trả tiền
Mua sắm
neutral
☆
#211
Expensive
adjective · tính từ · A1
▶
/ɪkˈspen.sɪv/
Đắt
Mua sắm
neutral
☆
#214
Sell
verb · động từ · A1
▶
/sel/
Bán
Mua sắm
neutral
☆
#215
Price
noun · danh từ · A1
▶
/praɪs/
Giá cả
Mua sắm
neutral
☆
#217
Credit card
noun phrase · cụm danh từ · A1
▶
/ˈkred.ɪt ˌkɑːd/
Thẻ tín dụng
Mua sắm
neutral
☆
#219
Shop
noun · danh từ · A1
▶
/ʃɒp/
Cửa hàng
Mua sắm
neutral
☆
#220
Money
noun · danh từ · A1
▶
/ˈmʌn.i/
Tiền
Mua sắm
neutral
☆
#222
Bag
noun · danh từ · A1
▶
/bæɡ/
Túi
Mua sắm
neutral
☆
#223
Buy
verb · động từ · A1
▶
/baɪ/
Mua
Mua sắm
neutral
☆