W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Năng lượng
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1538
Sun
noun · danh từ · A1
▶
/sʌn/
Mặt trời
Năng lượng
neutral
☆
#1539
Wind
noun · danh từ · A1
▶
/wɪnd/
Gió
Năng lượng
neutral
☆