← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Ngân hàng

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1692
Borrowverb · động từ · A1

Vay, mượn

Ngân hàngneutral
#1714
Credit cardnoun phrase · cụm danh từ · A1

Thẻ tín dụng

Ngân hàngneutral
#1719
Surveynoun · danh từ · A1

Khảo sát

Ngân hàngneutral