W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Ngân hàng
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1692
Borrow
verb · động từ · A1
▶
/ˈbɒroʊ/
Vay, mượn
Ngân hàng
neutral
☆
#1714
Credit card
noun phrase · cụm danh từ · A1
▶
/ˈkrɛdɪt kɑrd/
Thẻ tín dụng
Ngân hàng
neutral
☆
#1719
Survey
noun · danh từ · A1
▶
/ˈsɜːrveɪ/
Khảo sát
Ngân hàng
neutral
☆