← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Nhà bếp

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#295
Bowlnoun · danh từ · A1

Bát, chén

Nhà bếpneutral
#310
Glassnoun · danh từ · A1

Ly

Nhà bếpneutral
#315
Knifenoun · danh từ · A1

Dao

Nhà bếpneutral