← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Phim ảnh

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#894
Movienoun · danh từ · A1

Phim

Phim ảnhneutral
#895
Famousadjective · tính từ · A1

Nổi tiếng

Phim ảnhneutral
#902
Cartoonnoun · danh từ · A1

Phim hoạt hình

Phim ảnhneutral
#903
Dramanoun · danh từ · A1

Vở kịch

Phim ảnhneutral
#908
Actornoun · danh từ · A1

Nam diễn viên

Phim ảnhneutral