← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Phòng khách

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#358
Sofanoun · danh từ · A1

Ghế sô-pha

Phòng kháchneutral
#363
Clocknoun · danh từ · A1

Đồng hồ treo tường

Phòng kháchneutral
#364
Desknoun · danh từ · A1

Bàn làm việc

Phòng kháchneutral
#368
Paintingnoun · danh từ · A1

Bức tranh

Phòng kháchneutral
#374
Televisionnoun · danh từ · A1

Ti vi

Phòng kháchneutral
#375
Vasenoun · danh từ · A1

Cái bình, lọ

Phòng kháchneutral
#379
Fannoun · danh từ · A1

Cái quạt

Phòng kháchneutral
#380
Chairnoun · danh từ · A1

Cái ghế

Phòng kháchneutral
#386
Couchnoun · danh từ · A1

Trường kỷ

Phòng kháchneutral