← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Quê hương

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#577
Wellnoun · danh từ · A1

Giếng

Quê hươngneutral
#579
Fieldnoun · danh từ · A1

Cánh đồng

Quê hươngneutral
#581
Rivernoun · danh từ · A1

Sông

Quê hươngneutral
#584
Farmnoun · danh từ · A1

Trang trại

Quê hươngneutral
#587
Boatnoun · danh từ · A1

Thuyền

Quê hươngneutral
#590
Hillnoun · danh từ · A1

Ngọn đồi

Quê hươngneutral
#592
Mountainnoun · danh từ · A1

Núi

Quê hươngneutral
#595
Seanoun · danh từ · A1

Biển

Quê hươngneutral