W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Rau, củ, quả
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#706
Tomato
noun · danh từ · A1
▶
/təˈmɑːtəʊ/
Cà chua
Rau, củ, quả
neutral
☆
#723
Corn
noun · danh từ · A1
▶
/kɔːn/
Ngô
Rau, củ, quả
neutral
☆
#728
Potato
noun · danh từ · A1
▶
/pəˈteɪtəʊ/
Khoai tây
Rau, củ, quả
neutral
☆