← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Rau, củ, quả

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#706
Tomatonoun · danh từ · A1

Cà chua

Rau, củ, quảneutral
#723
Cornnoun · danh từ · A1

Ngô

Rau, củ, quảneutral
#728
Potatonoun · danh từ · A1

Khoai tây

Rau, củ, quảneutral