← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Tết trung thu

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#528
Moonnoun · danh từ · A1

Trăng

Tết trung thuneutral
#529
Cakenoun · danh từ · A1

Bánh ngọt

Tết trung thuneutral
#530
Toynoun · danh từ · A1

Đồ chơi

Tết trung thuneutral
#536
Celebratenoun · danh từ · A1

Kỷ niệm

Tết trung thuneutral
#538
Rabbitnoun · danh từ · A1

Thỏ

Tết trung thuneutral