W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Tết trung thu
5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
5 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#528
Moon
noun · danh từ · A1
▶
/muːn/
Trăng
Tết trung thu
neutral
☆
#529
Cake
noun · danh từ · A1
▶
/keɪk/
Bánh ngọt
Tết trung thu
neutral
☆
#530
Toy
noun · danh từ · A1
▶
/tɔɪ/
Đồ chơi
Tết trung thu
neutral
☆
#536
Celebrate
noun · danh từ · A1
▶
/ˈsel.ə.breɪt/
Kỷ niệm
Tết trung thu
neutral
☆
#538
Rabbit
noun · danh từ · A1
▶
/ˈræb.ɪt/
Thỏ
Tết trung thu
neutral
☆