← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Thể thao

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#539
Sportnoun · danh từ · A1

Thể thao

Thể thaoneutral
#547
Swimmingnoun · danh từ · A1

Bơi lội

Thể thaoneutral
#548
Footballnoun · danh từ · A1

Bóng đá

Thể thaoneutral
#549
Basketballnoun · danh từ · A1

Bóng rổ

Thể thaoneutral
#551
Tennisnoun · danh từ · A1

Quần vợt

Thể thaoneutral
#553
Baseballnoun · danh từ · A1

Bóng chày

Thể thaoneutral