← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Tình bạn

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#268
Classmatenoun · danh từ · A1

Bạn cùng lớp

Tình bạnneutral
#274
Partnernoun · danh từ · A1

Cộng sự

Tình bạnneutral
#281
Closeadjective · tính từ · A1

Thân thiết

Tình bạnneutral