W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Tình bạn
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#268
Classmate
noun · danh từ · A1
▶
/ˈklɑːs.meɪt/
Bạn cùng lớp
Tình bạn
neutral
☆
#274
Partner
noun · danh từ · A1
▶
/ˈpɑːt.nər/
Cộng sự
Tình bạn
neutral
☆
#281
Close
adjective · tính từ · A1
▶
/kləʊz/
Thân thiết
Tình bạn
neutral
☆