← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Tính cách

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#817
Rudeadjective · tính từ · A1

Thô lỗ

Tính cáchneutral
#830
Shyadjective · tính từ · A1

Nhút nhát

Tính cáchneutral
#835
Cleveradjective · tính từ · A1

Thông minh

Tính cáchneutral
#838
Lazyadjective · tính từ · A1

Lười biếng

Tính cáchneutral