W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A1 lessons
A1 · Lesson 1
Tính cách
4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
4 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#817
Rude
adjective · tính từ · A1
▶
/ruːd/
Thô lỗ
Tính cách
neutral
☆
#830
Shy
adjective · tính từ · A1
▶
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Tính cách
neutral
☆
#835
Clever
adjective · tính từ · A1
▶
/ˈklɛvər/
Thông minh
Tính cách
neutral
☆
#838
Lazy
adjective · tính từ · A1
▶
/ˈleɪzi/
Lười biếng
Tính cách
neutral
☆