← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Âm nhạc

11 từ · 7 phút · 0/11 đã nhớ

Word list

11 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1013
Performverb · động từ · A2

Trìnhdiễn,biểu diễn

Âm nhạcneutral
#1014
Rhythmnoun · danh từ · A2

Nhịp điệu

Âm nhạcneutral
#1022
Instrumentnoun · danh từ · A2

Nhạc cụ

Âm nhạcformalacademic
#1023
Harmonynoun · danh từ · A2

Hoà âm

Âm nhạcneutral
#1025
Stringnoun · danh từ · A2

Dây đàn

Âm nhạcneutral
#1027
Symphonynoun · danh từ · A2

Bản giao hưởng

Âm nhạcneutral
#1030
Composernoun · danh từ · A2

Nhà soạn nhạc

Âm nhạcneutral
#1031
Voicenoun · danh từ · A2

Giọngnói,giọng hát

Âm nhạcneutral
#1041
Tunenoun · danh từ · A2

Giai điệu

Âm nhạcneutral
#1042
Violinnoun · danh từ · A2

Đàn vi-ô-lông

Âm nhạcneutral
#1043
Classical musicnoun phrase · cụm danh từ · A2

Nhạc cổ điển

Âm nhạcneutral