W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Bệnh viện
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#407
Wheelchair
noun · danh từ · A2
▶
ˈwiːl.tʃeər/
Xe lăn
Bệnh viện
neutral
☆
#410
Rush
noun · danh từ · A2
▶
/rʌʃ/
Đưađi,chuyểnđi (nhanh)
Bệnh viện
neutral
☆
#412
Condition
noun · danh từ · A2
▶
/kənˈdɪʃ.ən/
Tình trạng
Bệnh viện
formal
academic
☆