← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Bệnh viện

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#407
Wheelchairnoun · danh từ · A2

Xe lăn

Bệnh việnneutral
#410
Rushnoun · danh từ · A2

Đưađi,chuyểnđi (nhanh)

Bệnh việnneutral
#412
Conditionnoun · danh từ · A2

Tình trạng

Bệnh việnformalacademic