W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Bóng đá
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#914
Stadium
noun · danh từ · A2
▶
/ˈsteɪdiəm/
Sân vận động
Bóng đá
neutral
☆
#930
Shoot
verb · động từ · A2
▶
/ʃuːt/
Ném, sút
Bóng đá
neutral
☆
#948
Strategy
noun · danh từ · A2
▶
/ˈstræt.ə.dʒi/
Chiến lược
Bóng đá
neutral
☆