← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Bưu điện

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1660
Advancedadjective · tính từ · A2

Tiên tiến

Bưu điệnneutral
#1668
Receiveverb · động từ · A2

Nhận

Bưu điệnneutral
#1674
Stafinoun · danh từ · A2*

Nhânviên

Bưu điệnneutral