W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Bưu điện
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1660
Advanced
adjective · tính từ · A2
▶
/ədˈvænst/
Tiên tiến
Bưu điện
neutral
☆
#1668
Receive
verb · động từ · A2
▶
/rɪˈsiːv/
Nhận
Bưu điện
neutral
☆
#1674
Stafi
noun · danh từ · A2*
▶
/stæf/
Nhânviên
Bưu điện
neutral
☆