W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Các loài hoa
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#875
Lotus
noun · danh từ · A2*
▶
/ˈloʊtəs/
Hoa sen
Các loài hoa
neutral
☆
#877
Poppy
noun · danh từ · A2*
▶
/ˈpɒp.i/
Hoa anh túc
Các loài hoa
neutral
☆
#884
Sunflower
noun · danh từ · A2
▶
/ˈsʌnˌflaʊ.ər/
Hoa hướng dương
Các loài hoa
neutral
☆