← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Cảm xúc, cảm giác

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#799
Sleepyadjective · tính từ · A2

Buồn ngủ

Cảm xúc, cảm giácneutral
#800
Surprisedadjective · tính từ · A2

Ngạcnhiên,bất ngờ

Cảm xúc, cảm giácneutral
#801
Gratefuladjective · tính từ · A2

Biết ơn

Cảm xúc, cảm giácneutral
#804
Confusedadjective · tính từ · A2

Lúng túng, bối rối

Cảm xúc, cảm giácneutral
#810
Nervousadjective · tính từ · A2

Bồn chồn, lo lắng

Cảm xúc, cảm giácneutral
#811
Thirstyadjective · tính từ · A2

Khát nước

Cảm xúc, cảm giácneutral
#812
Comfortableadjective · tính từ · A2

Thoải mái

Cảm xúc, cảm giácneutral
#815
Boredverb · động từ · A2

Chán nản

Cảm xúc, cảm giácneutral