W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Chế độ ăn uống
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1593
Regular
adjective · tính từ · A2
▶
/ˈrɛɡ.jʊ.lər/
Thường xuyên
Chế độ ăn uống
neutral
☆
#1601
Overweight
adjective · tính từ · A2
▶
/ˌoʊvərˈweɪt/
Béo, thừa cân
Chế độ ăn uống
neutral
☆