← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Chế độ ăn uống

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1593
Regularadjective · tính từ · A2

Thường xuyên

Chế độ ăn uốngneutral
#1601
Overweightadjective · tính từ · A2

Béo, thừa cân

Chế độ ăn uốngneutral