← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Chỉ đường

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1633
Oppositepreposition · giới từ · A2

Trước mặt, đối diện

Chỉ đườngneutral
#1639
Roundaboutnoun · danh từ · A2

Bùng binh

Chỉ đườngneutral