W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Chỉ đường
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1633
Opposite
preposition · giới từ · A2
▶
/ˈɒpəzɪt/
Trước mặt, đối diện
Chỉ đường
neutral
☆
#1639
Roundabout
noun · danh từ · A2
▶
/ˈraʊndəˌbaʊt/
Bùng binh
Chỉ đường
neutral
☆