W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Công việc nhà
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#455
Cooking
noun · danh từ · A2
▶
/ˈkʊk.ɪŋ/
Việc nấu ăn
Công việc nhà
neutral
☆
#463
Scrub
verb · động từ · A2*
▶
/skrʌb/
Chà, cọ rửa
Công việc nhà
neutral
☆