W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Cửa hàng
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#473
Bookshop
noun · danh từ · A2
▶
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Cửa hàng
neutral
☆