← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Đám cưới

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#607
Bridenoun · danh từ · A2

Cô dâu

Đám cướineutral
#613
Weddingnoun · danh từ · A2

Đám cưới

Đám cướineutral
#616
Champagnenoun · danh từ · A2

Rượu sâm panh

Đám cướineutral
#618
Marriedadjective · tính từ · A2

Đã kết hôn

Đám cướineutral
#621
Ringnoun · danh từ · A2

Nhẫn

Đám cướineutral
#626
Winenoun · danh từ · A2

Rượu vang

Đám cướineutral
#629
Anniversarynoun · danh từ · A2

Ngày kỷ niệm

Đám cướineutral
#633
Couplenoun · danh từ · A2

Cặpđôi,đôivợ chồng

Đám cướineutral