← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Đồ dùng học tập

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#3
Textbooknoun · danh từ · A2

Sách giáo khoa

Đồ dùng học tậpneutral
#11
Scissorsnoun · danh từ · A2

Kéo

Đồ dùng học tậpneutral
#32
Gluenoun · danh từ · A2*

Keo

Đồ dùng học tậpneutral
#33
Globenoun · danh từ · A2

Quả địa cầu

Đồ dùng học tậpneutral
#48
Clampnoun · danh từ · A2*

Kẹp

Đồ dùng học tậpneutral
#49
Chalknoun · danh từ · A2*

Phấn

Đồ dùng học tậpneutral
#53
Bookcasenoun · danh từ · A2

Giá sách

Đồ dùng học tậpneutral
#56
Blackboardnoun · danh từ · A2

Bảng đen

Đồ dùng học tậpneutral