← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Đồ trang sức

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#317
Earringnoun · danh từ · A2

Bông tai

Đồ trang sứcneutral
#328
Modernadjective · tính từ · A2

Hiện đại

Đồ trang sứcneutral
#329
Suitableadjective · tính từ · A2

Phù hợp, thích hợp

Đồ trang sứcneutral
#331
Beadnoun · danh từ · A2*

Hạt (của chuỗi hạt)

Đồ trang sứcneutral