← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Du lịch

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#506
Travelverb · động từ · A2

Du lịch

Du lịchneutral
#509
Flightnoun · danh từ · A2

Chuyến bay

Du lịchneutral
#511
Relaxverb · động từ · A2

Thư giãn

Du lịchneutral
#516
Journeynoun · danh từ · A2

Chuyến đi

Du lịchneutral
#522
Touristnoun · danh từ · A2

Du khách

Du lịchneutral
#525
Sunglassesnoun · danh từ · A2

Kính mát

Du lịchneutral