W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Giải trí
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#492
Stadium
noun · danh từ · A2
▶
/ˈsteɪ.di.əm/
Sân vận động
Giải trí
neutral
☆
#494
Scene
noun · danh từ · A2
▶
/siːn/
Phân cảnh
Giải trí
neutral
☆
#498
Perform
verb · động từ · A2
▶
/pəˈfɔːm/
Trìnhdiễn,biểu diễn
Giải trí
neutral
☆