W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Giáng sinh
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#961
Sled
verb · động từ · A2*
▶
/slɛd/
Xe trượt tuyết
Giáng sinh
neutral
☆
#965
Scarf
noun · danh từ · A2
▶
/skɑːrf/
Khăn choàng cổ
Giáng sinh
neutral
☆