← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Giáo dục

13 từ · 8 phút · 0/13 đã nhớ

Word list

13 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1266
High schoolnoun phrase · cụm danh từ · A2

Trườngtrunghọc phổthông

Giáo dụcneutral
#1271
Universitynoun · danh từ · A2

Trường đại học

Giáo dụcformalacademic
#1276
Degreenoun · danh từ · A2

Bằng cấp

Giáo dụcneutral
#1279
Debatenoun · danh từ · A2

Cuộc tranh luận

Giáo dụcneutral
#1281
Semesternoun · danh từ · A2

Học kỳ

Giáo dụcneutral
#1285
Examnoun · danh từ · A2

Bài thi, kì thi

Giáo dụcneutral
#1286
Failverb · động từ · A2

Thi trượt

Giáo dụcneutral
#1287
Passverb · động từ · A2

Đậu, đỗ

Giáo dụcneutral
#1288
Studyverb · động từ · A2

Học

Giáo dụcneutral
#1294
Marknoun · danh từ · A2

Điểm số

Giáo dụcneutral
#1299
Textbooknoun · danh từ · A2

Sách giáo khoa

Giáo dụcneutral
#1302
Mistakenoun · danh từ · A2

Sai lầm, lỗi

Giáo dụcneutral
#1310
Playgroundnoun · danh từ · A2

Sân chơi

Giáo dụcneutral