W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Hải sản
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1517
Skate
noun · danh từ · A2
▶
/skeɪt/
Cá đuối
Hải sản
neutral
☆
#1522
Squid
noun · danh từ · A2*
▶
/skwɪd/
Mực ống
Hải sản
neutral
☆
#1530
Eel
noun · danh từ · A2*
▶
/iːl/
Lươn
Hải sản
neutral
☆