← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Hải sản

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1517
Skatenoun · danh từ · A2

Cá đuối

Hải sảnneutral
#1522
Squidnoun · danh từ · A2*

Mực ống

Hải sảnneutral
#1530
Eelnoun · danh từ · A2*

Lươn

Hải sảnneutral