← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Hành động

14 từ · 8 phút · 0/14 đã nhớ

Word list

14 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#63
Packverb · động từ · A2

Bó, gói

Hành độngneutral
#65
Pasteverb · động từ · A2*

Dán

Hành độngneutral
#67
Plantverb · động từ · A2

Trồng

Hành độngneutral
#70
Pourverb · động từ · A2

Rót, đổ

Hành độngneutral
#71
Pullverb · động từ · A2

Lôi, kéo

Hành độngneutral
#73
Rakeverb · động từ · A2*

Cào, cời

Hành độngneutral
#79
Scrubverb · động từ · A2*

Lau, chùi, cọ rửa

Hành độngneutral
#81
Setverb · động từ · A2

Để, đặt

Hành độngneutral
#82
Sewverb · động từ · A2

May, khâu

Hành độngneutral
#83
Shoutverb · động từ · A2

La hét, reo hò

Hành độngneutral
#84
Showverb · động từ · A2

Choxem,chothấy, trưngbày

Hành độngneutral
#87
Skateverb · động từ · A2

Trượt băng

Hành độngneutral
#90
Slideverb · động từ · A2

Trượt

Hành độngneutral
#102
Tieverb · động từ · A2

Buộc, cột, trói

Hành độngneutral