W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← A2 lessons
A2 · Lesson 1
Hoạt động thường ngày
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#127
Make up
verb phrase · cụm động từ · A2
▶
/meik Λp/
Trang điểm
Hoạt động thường ngày
neutral
☆
#135
Relax
verb · động từ · A2
▶
/rɪˈlæks/
Thư giãn
Hoạt động thường ngày
neutral
☆
#139
Study
verb · động từ · A2
▶
/ˈstʌd.i/
Họctập,nghiên cứu
Hoạt động thường ngày
neutral
☆